Adamsync (Trình Đồng bộ ADAM) Adamsync Album ảnh photo album an bum album an toàn security An toàn Gia đình Family Safety ba chiều three-dimensional Bang/Vùng State/Region bao bì thông điệp message envelope bao bọc văn bản text wrapping baud baud Bay ra Fly Out báo cáo report báo cáo Bảng Trụ xoay PivotTable report bản sao cụm liên tục cluster continuous replication bản sao liên tục cục bộ local continuous replication bản sưu tập collection bảng tính spreadsheet Bảng điều khiển Exchange Management Exchange Management Console bảo vệ protect bit trên giây bits per second biên dịch compile biên tập cấu trúc structural editing biểu ngữ banner biệt danh alias biến cố event biến cố event biến cố hệ thống system event biểu mẫu form biểu mẫu dữ liệu data form biểu thức expression biểu thức Bun Boolean expression biểu thức điều kiện conditional expression biểu đồ hình chóp pyramid diagram biểu đồ mục tiêu target diagram biểu đồ toả tròn radial diagram biểu đồ Venn Venn diagram biệt danh email e-mail alias bps bps bung rộng expand bài KB KB article bài viết article bài đăng post Bàn làm việc desktop bàn phím keyboard bàn phím chuẩn standard keyboard bàn điều khiển quản lí management console Báo Newspaper báo cáo Bảng trụ xoay liên kết associated PivotTable report báo cáo con subreport báo cáo hiện trạng report snapshot Báo cáo hoạt động Activity Reporting báo cáo không chuyển phát non-delivery report Báo cáo Lỗi Windows Windows Error Reporting Báo cáo Site Site Reports báo cáo Sơ đồ Trụ xoay PivotChart report Báo cáo Vấn đề Windows Windows Problem Reporting bê ta beta bó phần mềm software bundler bóng shade bóng chú thích balloon bóng chú thích markup balloon bóng thả drop shadow bố trí layout bố trí bàn phím keyboard layout Bộ Giúp đăng ký Tài nguyên Resource Booking Attendant bộ nhận diện lớp class identifier bộ nhận diện vùng toàn cục global domain identifier bộ phân loại categorizer Bộ quản lý Hệ thống Exchange Exchange System Manager bộ số hóa âm thanh audio codec bộ sưu tập danh sách an toàn safe list collection bộ sưu tập quy tắc rule collection Bộ trợ giúp Lập lịch hoạt động Scheduling Assistant bộ trợ giúp tạo hộp thư có thư mục được quản lý managed folder mailbox assistant Bộ trợ giúp Thiết lập lịch Calendar Attendant Bộ trợ giúp xếp Lịch Calendar Concierge bộ vi xử lý microprocessor Bù lệch sáng Exposure Bias Compensation bù lộ sáng Exposure Compensation băng rộng broadband băng rộng broadband Băng điện báo Ticker Tape bản chiếu cái, slide cái master bản in trao tay handout bản lí lịch curriculum vitae Bản lưu backup Bản lưu backup copy bản quyền copyright bản sao copy bản sao cơ sở dữ liệu replica bản sao trên máy phục vụ server copy bản sơ yếu resume bản thảo draft bản tin newsletter bản địa người dùng user locale bản địa, địa phương locale bản đồ bộ nhớ memory map Bản đồ Kí tự Character Map Bản đồ kí tự character map bản đồ tài liệu Document Map bảng table bảng bố trí layout table bảng chính primary table bảng chữ chạy marquee bảng chữ cái alphabetical Bảng Cài đặt Cấu hình Bảo mật Security Configuration Wizard bảng cấp phát tệp file allocation table bảng dữ liệu data table bảng dữ liệu datasheet bảng dữ liệu con subdatasheet bảng hành động action table bảng lặp repeating table bảng mạch video video card bảng mạch âm thanh sound card bảng ngoài external table Bảng thành tích thể thao Sports Scoreboard Bảng tính Spreadsheet bảng tính chất property sheet bảng tạm clipboard bảng định kiểu cách style sheet bảo trợ sponsorship bảo vệ protect bảo vệ chống ghi write-protect Bảo vệ Hệ thống System Protection bấm click Bấm chuột mouse click bấm đơn single click bẫy mầu trapping bận busy bật lên và chạy up and running Bắt đầu Getting Started Bắt đầu start bắt đầu lại nóng soft restart bắt đầu nguội cold start bắt đầu nóng warm start Bắt đầu từ đây Start Here bị hỏng corrupted bị khoá locked bị mờ đi dimmed bị xám đi grayed bỏ khỏi chồng unstack bố trí layout bố trí layout bố trí layout bối cảnh nền background bổ trợ add-in Bộ báo ngựa Tơ roa Trojan notifier Bộ bảo vệ Windows Windows Defender bộ chuyển đổi converter bộ các tab tab set Bộ giám định logic Logic Inspector Bộ khoá bit BitLocker bộ khởi đầu initiator Bộ khởi đầu iSCSI iSCSI initiator bộ kiểm soát miền domain controller Bộ lập lịch nhiệm vụ Task Scheduler bộ lọc filter bộ lọc filter Bộ lọc lừa đảo Phishing Filter Bộ lọc Tin nhắn Thông minh Intelligent Message Filter bộ lọc đồ hoạ graphic filter bộ lọc đồ hoạ graphics filter bộ lựa mầu column selector bộ nhớ chỉ đọc read-only memory bộ nhớ chỉ đọc trên đĩa compact compact disc read-only memory bộ nhớ khả dụng available memory bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên random access memory bộ nhớ ẩn cache Bộ quản lí cấu hình Configuration Manager Bộ quản lí ghép nối Connection Manager Bộ quản lí LAN Windows NT Windows NT LAN Manager Bộ quản lí Nguồn Source Manager bộ quản lí đồng bộ Synchronization Manager bộ quản lí đồng bộ synchronization manager Bộ soạn tính chất Property Editor bộ sửa đổi thiết đặt settings modifier bộ thay đổi trình duyệt browser modifier bộ thích ứng adapter bộ thích ứng chuyển tải transport adapter bộ thích ứng mạng network adapter bộ tiếp vận router bộ tối ưu mầu láng gloss optimizer Bộ tổ chức khối xây dựng Building Blocks Organizer Bộ vi xử lý microprocessor IT-Software Accounting Auto Industry Bộ xem hiện trạng Snapshot Viewer bộ xem trước phông font previewer Bộ xoá tệp nằm lì Hibernation File Cleaner bộ xử lí processor Bộ xử lí biến cố event handler bộ xử lí trung tâm central processing unit Bộ xử lý processor IT-Software Accounting Auto Industry bộ điều hợp adapter bộ đáp ứng responder bộ đệm buffer Bộ định danh thiết đặt dịch vụ service set identifier bộ đồng xử lí coprocessor bức e-mail e-mail message bức vẽ drawing canvas cao hết cỡ skyscraper cao hết cỡ skyscraper ad cài đặt install cài đặt tối thiểu minimum installation CD Siêu Video Super Video CD CD âm thanh audio CD CD âm thanh nâng cao enhanced audio CD chia sẻ, dùng chung share chia sẻ, dùng chung share chính sách hộp thư có thư mục được quản lý managed folder mailbox policy chỉ dẫn instruction chiếm ưu thế take advantage chiến dịch campaign chiến dịch tiếp thị marketing campaign chiều dimension chiều dài length chiều sâu của trường depth of field chiều sâu mầu color depth chiều sâu mầu theo bit bit depth cho chạy launch cho phép Allow cho phép, giấy phép permissions chu kỳ nhịp heartbeat interval chuyên biệt hoá customize chuyển giao deliver chuyển màu sắc gradient Chuyển sang chữ hoa. capitalization chuyển tiếp transition chuyển đổi không gian mầu color space conversion chuyển đổi không gian mầu color-space conversion chuỗi phân xuất fan-out thread chuột mouse chủ thể an toàn thông tin security principal chuẩn an ninh IEEE 802.1x IEEE 802.1x security standard chuẩn hoá normalization chuẩn hoá normalize Chuẩn mật mã hoá dữ liệu Data Encryption Standard Chuẩn mật mã hoá dữ liệu bộ ba Triple Data Encryption Standard Chuẩn mật mã hoá nâng cao Advanced Encryption Standard chuỗi dữ liệu data series chân trang footer Chấm dứt, Ngừng end Chèn insert chìa khoá sản phẩm product key chính cống genuine chính sách nhóm Group Policy chính sách sử dụng chấp nhận được acceptable use policy Chính sách Tin nhắn Message Policy chú thích comment chú ý attention Chơi play chơi lại playback chơi ngẫu nhiên shuffle Chờ cuộc gọi call waiting chương chapter chương trình program chương trình bảng tính spreadsheet program chương trình chia sẻ tệp file sharing program chương trình lịch calendar program chương trình đùa joke program chứng chỉ certificate Chứng chỉ Xác thực certificate of authenticity chứng thực hệ thống digest authentication chữ cái ổ đĩa drive letter chữ thường lowercase Chẩn đoán Diagnostics Chẩn đoán Office Office Diagnostics Chẩn đoán Windows Windows Diagnostics chậm trễ latency chế độ mode Chế độ Thư tín Lưu trữ Trung gian của Microsoft Exchange Cached Exchange Mode chỉ báo sự sẵn có availability indicator chỉ báo tiến độ progress indicator chỉ lệnh command chỉ mục index chỉ số, chỉ mục index chọn choose chống-ghi write-protected Chờ gửi Submission queue chủng loại, loại category Chức năng Truy xuất Tài liệu Nâng cao Enhanced Document Availability chứng chỉ số thức digital certificate chứng liệu credentials chữ hoa capital letter chữ hoa uppercase chữ hoa uppercase letter chữ hoa nhỏ small caps chữ kí signature chữ kí số thức digital signature chữ lớn hết cỡ skyscraper banner Chữ nghệ thuật WordArt chữ số nhị phân binary digit chữ Tai Lue mới New Tai Lue chữ viết phức tạp complex script co giãn scale co lại shrink Con trỏ chạm Touch Pointer cung cấp RSS RSS feed cung cấp web feed cung cấp web web feed cung cấp XML XML feed Cung ứng tóm tắt site RDF RDF Site Summary Cung ứng đơn giản Really Simple Syndication cuộc hẹn appointment cuộn scroll cụm bản sao đơn single copy cluster cài đặt install cài đặt chuyên biệt custom installation cài đặt, sự cài đặt installation cá nhân hoá personalization Các Dịch vụ Web Truy cập Microsoft Exchange Exchange Web Services Các liên hệ Windows Windows Contacts cách nhìn view Cách nhìn cổ điển Classic view Cán Bôi Smudge Stick câu lệnh statement câu lệnh thực hiện action statement câu thông hành passphrase câu truy vấn query câu tùy biến custom phrase câu từ chối disclaimer cây tree cây thư mục folder tree cây điều khiển console tree có giải băng banded có hiệu quả effective có điều kiện conditional công cụ kiểm lỗi proofing tools công cụ tool Công cụ cho ứng dụng Microsoft® Visual Studio® Microsoft® Visual Studio® Tools for Applications Công cụ cho ứng dụng Visual Studio Visual Studio Tools for Applications Công nghệ truyền thông tư Private Communication Technology Công nghệ Đẩy trực tiếp (Công nghệ Direct Push) Direct Push công thức formula cổng port cổng IP/VoIP IP/VoIP gateway cú pháp syntax cú pháp truy vấn tự nhiên natural query syntax căn cước identity căn lề justification căn lề justify Căng Stretch cơ sở dữ liệu hộp thư mailbox database cơ sở dữ liệu database cơ sở dữ liệu xác thực authentication database cơ sở tri thức knowledge base Cơ sở tri thức Knowledge Base Cơ sở tri thức Microsoft Microsoft Knowledge Base cỡ phông font size cửa sổ bảng màu palette window cửa sổ chính primary window cửa sổ hiện hoạt active window cửa sổ tài liệu document window cấp phép số lớn volume licensing cấp phép số thức digital license cấu hình configuration cấu hình configuration cấu hình mạng network configuration cấu hình nhái lại cloned configuration Cấu phần component cần điếu khiển joystick cập nhật update cắt cut cặp dùng chung shared folder cặp hồ sơ folder cặp hồ sơ con subform cặp hồ sơ gốc root folder Cặp Mù Purble Pairs cặp toạ độ coordinate pair Cặp Web Web Folders cốt truyện storyboard cổng COM COM port cổng tiếp nối gateway cổng truyền thông communications port cổng tuần tự serial port Cổng VoIP VoIP gateway cột column Cột xếp chồng Stacked Column cột được tính calculated column cờ flag cờ flag cờ dựng flagged cụm cluster Cụm từ cho phép Allow phrase Cụm từ chặn Block phrase cửa sau backdoor cửa sổ window cửa sổ không tích cực inactive window cửa sổ nhắc lệnh command prompt window cửa sổ trồi ra pop-up window cực tiểu hoá minimize cực đại hóa maximize DACL (viết tắt của Danh mục kiểm soát truy cập theo ý muốn) DACL danh bạ ngoại tuyến OAB danh bạ ngoại tuyến offline address book Danh mục Phân loại catalog Danh mục directory danh mục gốc root directory danh mục kiểm soát truy cập theo ý muốn discretionary access control list danh mục đặc trưng distinguished folder danh sách Bảng Trụ xoay PivotTable list danh sách Chặn IP IP Block list danh sách gửi thư mailing list danh sách IP Hợp lệ IP Allow list danh sách kiểm soát truy cập hệ thống SACL danh sách kiểm soát truy cập hệ thống system access control list danh sách nhiệm vụ task list danh sách thả xuống drop-down list Danh sách cho phép Allow list Danh sách cho phép allow list danh sách chơi playlist danh sách có dấu đầu dòng bulleted list danh sách giá price list danh sách kiểm soát truy cập, danh sách kiểm soát truy nhập access control list Danh sách miền mức đỉnh bị chặn Blocked Top-Level Domain List Danh sách người gửi an toàn Safe Senders List Danh sách người gửi bị chặn lại Blocked Senders List Danh sách người nhận an toàn Safe Recipients List Danh sách nhiệm vụ hàng ngày Daily Task List danh sách phân phối distribution list danh sách địa chỉ address list danh sách địa chỉ toàn cầu Global Address List danh sách địa chỉ toàn cầu global address list danh thiếp Business Card danh định cục bộ locale identifier danh định duy nhất unique identifier danh định duy nhất phổ quát universally unique identifier danh định duy nhất toàn cầu globally unique identifier danh định duy nhất toàn cầu globally-unique identifier Danh định phổ quát toàn cầu Global Universal Identification dàn bài, đại cương outline dán paste DES bộ ba Triple DES di chuyển migrate di động Mobile dịch vụ service Dịch vụ Xem Tài liệu WebReady WebReady Document Viewing diễn đàn Internet Internet forum DLL (Thư viện Móc nối Động) DLL DNS (viết tắt của Hệ thống tên miền) DNS dpi dpi Drivebay Drivebay driver, khiển trình driver DSN (Mạng chuyển mạch số) DSN DUN DUN dung lượng volume duyệt browse duyệt với nhãn đính tabbed browsing DVD rõ nét cao high-definition DVD dành riêng exclusive dấu bằng equal sign dấu cộng plus sign dấu gạch dưới underscore dấu nhắc prompt dấu phân đoạn paragraph mark dấu phần trăm percent sign dấu sổ chéo slash dấu trừ minus sign dãy phím key sequence dòng chân trang running foot dòng chảy stream dòng chỉ lệnh command line dòng thiếu widow Dòng Tin News Banner dòng đầu trang running head Dóng giữa center dóng theo chiều đứng vertical alignment dóng thẳng align dóng thẳng phải right align dóng thẳng trái left align dữ liệu nền seed Dạng cung ứng site Rich Site Summary dạng thức format dạng thức format dạng thức format dạng thức dữ liệu data format dạng thức tệp file format Dạng thức đĩa phổ quát Universal Disk Format dải ribbon dấu closing chevron dấu a còng at sign dấu bé hơn left angle bracket dấu bé hơn less than sign dấu bé hơn hay bằng less than or equal to sign dấu chia division sign dấu chèn hệ thống system caret dấu chấm hỏi question mark dấu chấm lửng ellipsis dấu chấm than exclamation point dấu cộng hay trừ plus or minus sign dấu gạch nối hyphen dấu gạch nối nonbreaking hyphen dấu gạch nối tùy chọn optional hyphen dấu hiệu bình luận comment mark dấu hiệu vi rút virus signature dấu huyền grave accent dấu kiểm check mark dấu lớn hơn greater than sign dấu lớn hơn right angle bracket dấu lớn hơn hay bằng greater than or equal to sign dấu mục section mark dấu neo anchor dấu ngoặc nhọn mở left brace dấu ngoặc nhọn đóng right brace dấu ngoặc tròn mở opening parenthesis dấu ngoặc tròn đóng closing parenthesis dấu ngoặc vuông mở left bracket dấu ngoặc vuông đóng right bracket dấu nháy kép mở opening curly quotation mark dấu nháy kép mở opening quotation mark dấu nháy kép đóng closing curly quotation mark dấu nháy kép đóng closing quotation mark dấu nháy thẳng straight quotation mark dấu nhân multiplication sign dấu phân cách danh sách list separator dấu phẩy comma dấu phụ diacritic dấu phụ diacritical mark dấu sao asterisk dấu sóng tilde dấu sắc acute accent dấu sổ chéo slash mark dấu sổ ngược backward slash dấu thăng number sign dấu thăng # pound (key) Dấu Thư Gửi đi của Outlook Outlook E-Mail Postmark dấu và ampersand dấu đô la dollar sign dấu đầu dòng bullet dẫn lái navigate dẹp bỏ clear dễ dàng easily Dễ truyền Windows Windows Easy Transfer dị bộ asynchronous Dịch vụ miền danh mục hiện hoạt Active Directory Domain Services Dịch vụ Sao chép Dự phòng Volume Shadow Copy Service Dịch vụ Thiết bị cuối Terminal Services Dịch vụ thông tin Internet Internet Information Services Dịch vụ Trao đổi Tin nhắn Hợp nhất Microsoft Microsoft Exchange Unified Messaging Service Dịch vụ Truy nhập Thông tin Information Access Service dịch vụ tái tạo tệp file replication service Dịch vụ tên lưu giữ Internet Internet Storage Name Service Dịch vụ tìm tự động Autodiscover service dốc mầu color ramp Dỡ tung Exploding Dỡ tung đại cương Exploding Outline dừng lại, đứng lại, ngưng lại stop dữ liệu data Dữ liệu bảng trụ xoay PivotTable data dữ liệu bị mất lost data dữ liệu cá nhân personal data dự án Project dự định tentative email thương mại không muốn unsolicited commercial e-mail email tạp junk e-mail file đính kèm attachment FRS (viết tắt của Dịch vụ tái tạo tệp) FRS gam mầu color gamut gạch ngang chữ strikethrough ghi write Ghi chú của đặc bản release notes ghi lại địa chỉ address rewriting ghi nhật kí logging ghi nhật ký journaling ghi đĩa burn ghép nối connect ghép nối băng rộng broadband connection ghép nối Internet Internet connection ghép nối web web connection gia nhập join gian lận fraudulent Giao diện Dịch vụ Thư mục Họat động Active Directory Service Interfaces Giao diện Dịch vụ Thư mục Họat động ADSI Giao diện Người dùng Giọng nói Voice User Interface Giao diện Người dùng Giọng nói VUI Giao diện Người dùng Điện thoại Telephone User Interface giao diện interface giao diện interface giao diện chương trình ứng dụng application program interface giao diện lập trình ứng dụng application programming interface Giao diện lập trình ứng dụng mật mã Cryptography Application Programming Interface giao diện lập trình ứng dụng truyền thông điệp Messaging Application Programming Interface Giao diện Mô tả Nội dung Đa phương tiện Multimedia Content Description Interface giao diện người dùng đồ hoạ graphical user interface Giao diện Nền Cấu phần Component Platform Interface giao diện phần cứng hardware interface giao diện trực quan visual interface giao diện đa phương tiện phân giải cao high-definition multimedia interface giao thức protocol Giao thức Chuyển Tin tức Mạng Network News Transfer Protocol Giao thức Chuyển Tin tức Mạng NNTP Giao thức bàn làm việc từ xa Remote Desktop Protocol Giao thức Bưu điện phiên bản 3 Post Office Protocol version 3 Giao thức Internet Internet Protocol giao thức kiểm soát móc nối Link Control Protocol Giao thức Kiểm soát Truyền Transmission Control Protocol Giao thức truy nhập danh mục hạng nhẹ Lightweight Directory Access Protocol Giao thức truy nhập thông điệp Internet Internet Message Access Protocol Giao thức Truyền Siêu văn bản Hypertext Transfer Protocol Giao thức Truyền Tệp File Transfer Protocol Giao thức điều khiển truyền/ Giao thức Internet Transmission Control Protocol/Internet Protocol giao thức điểm tới điểm Point-to-Point Protocol giao thức điểm tới điểm qua Internet Point-to-Point Protocol over Ethernet Giao thức đường hầm tầng 2 Layer Two Tunneling Protocol giao tác transaction giá trị value giả mạo spoof giải mật mã decrypt gigabyte gigabyte giá trị mặc định default value Giám định viên Tài liệu Document Inspector giáng cấp demote giáo trí, giáo dục giải trí edutainment Giải pháp cho Vấn đề Solutions to Problems giải thuật, thuật giải, thuật toán algorithm giải trí entertainment giảm cấp downgrade giấy phép số lớn volume license giấy phép, cho phép license Giọt Sơn Paint Drip Giờ Quốc tế Phối hợp Coordinated Universal Time Giờ Quốc tế Phối hợp UTC góc nhìn Bảng Trụ xoay PivotTable view góc nhìn Biểu đồ Trụ Xoay PivotChart view Gói Dịch vụ service pack Gói loại MIME cho Tài liệu dạng HTML Tổng hợp MIME Encapsulation of Aggregate HTML Documents góc nhìn view góc nhìn bảng dữ liệu Datasheet view góc nhìn dàn bài outline view Góc nhìn Người trình bày Presenter View góc nhìn SQL SQL view góc nhìn thiết kế Design view góc nhìn thường normal view góc xiên bevel gói package gói ngôn ngữ language pack gói yêu cầu vào/ra I/O request packet gõ nhẹ tap Gương Mirror Gửi riêng bcc gạch bóng hatch gạch bóng chéo cross hatch gạch nối dài em dash gạch nối mềm soft hyphen gạch nối ngắn en dash gạch nối tự do discretionary hyphen gắn thêm add-on gọi call gỡ bỏ detach gỡ bỏ uninstall Gỡ bỏ cài đặt uninstall Gỡ lỗi debug Gửi send gửi riêng blind carbon copy hai chiều two-dimensional hai chiều bidi hai chiều bidirectional hàng đợi queue hàng đợi không đạt được unreachable queue hành động dự phòng fallback action hiệu năng performance Hình Mẫu clip art hiển thị display hiển thị display hiển thị ngoài external display hiển thị phụ auxiliary display Hiển thị phụ SideShow Hiển thị phụ Windows Windows SideShow hiển thị thêm additional display hiển thị tinh thể lỏng liquid crystal display hiện hành cursor hiện trạng snapshot hiện trạng snapshot Hiện trạng Lịch Calendar Snapshot Hiện đang chơi Now Playing hiệu quả văn bản text effect Hoàn tác undo Hoàn thành việc phối Complete the merge hoá đơn bill hoạt hình animate hoạt hình animation http http huấn luyện chạm touch training Huỷ bỏ cancel hàm giả ngẫu nhiên pseudo-random function hàng row hàng row hàng hành động action row hành động action hành động action Hệ lưu trữ trong Exchange Exchange store hệ thống chuyển thông điệp message transfer system hệ thống chuyển thông điệp MTS hệ điều hành operating system hình chữ glyph hình mẫu bàn làm việc desktop pattern hình nền mờ watermark hình thu nhỏ thumbnail hình tượng icon hồng ngoại infrared hộp cuộn scroll box hộp thư mailbox hộp thư mailbox hộp thư thiết bị equipment mailbox hộp thư đi outbox hộp xoay spin box hướng đứng portrait orientation hạn chế web Web restrictions hạt nhân, nhân kernel Hạt Phim Film Grain hằng constant Hệ Giao tiếp Lập trình Ứng dụng Quét Virút Virus Scanning API hệ thống system hệ thống quản lí management system Hệ thống Tên Miền Domain Name System hệ thống tệp file system hệ thống tệp NTSF NTFS file system hệ thống vào/ra cơ bản basic input/output system hệ điều hành MSDOS MS-DOS operating system hệ điều hành trên đĩa của Microsoft Microsoft Disk Operating System họa tiết texture họp meeting hỏng hóc failure hỏng phần cứng hardware failure hồng ngoại infrared hỗ trợ support hỗ trợ truy nhập accessibility aids hộp chia tách split box Hộp cảnh báo alert box hộp danh sách list box hộp danh sách thả xuống drop-down list box Hộp kiểm check box hộp mầu color box Hộp thoại dialog box hộp tổ hợp combo box hộp tổ hợp thả xuống drop-down combo box hộp văn bản có định dạng rich-text box hợp lí hoá streamline hợp đồng contract hợp đồng contract ID an ninh security ID ID cục bộ Locale ID ID ngôn ngữ Language ID ID tái tạo Replication ID IME, thâu nhập pháp IME in thương mại commercial printing IP cho phần phát âm Voice over IP khiển trình ODBC ODBC driver khiển trình phân tầng layered driver khoản mục đăng ký sự kiện event registration item khoá key khoá chính master key khoá chính primary key khoá cấp phép số lớn volume license key khoá ngoại foreign key khoá sản phẩm cấp phép số lớn volume license product key Khoá Số thức Digital Locker khoá trương mục account lockout khoá đa kích hoạt multi-activation key khóa dấu lock token khoản mục item khoản mục Outlook Outlook item khoảng cách dòng line spacing khoảng cách ký tự character spacing khoảng cách trì hoãn tarpitting interval khoảng trống video audio Audio Video Interleaved khu vực bàn làm việc desktop area khu vực in print area khu vực kiểm soát hệ thống system control area khu vực kiểu cách style area khu vực sơ đồ chart area khu vực thông báo notification area khu vực thả drop area khu vực tiêu đề Title area khu vực tình trạng status area Khung frame khung chính sách người gửi sender policy framework khung hình frame khung văn bản text frame khung đối tượng không bị chặn unbound object frame khung đối tượng kết ghép bound object frame khuyết danh anonymous khuôn khổ framework Khuôn khổ .NET .NET Framework khuôn nền biểu mẫu form template khuôn nền nội dung content template khách client Khách Hình dáng Shape Client Khách Kích hoạt Windows Windows Activation Client Khách Thương mại được Cấp phép Phần mềm Software Licensing Commerce Client khôi phục restore không chia sẻ unshare không dây wireless không gian mầu color space Không gian tài liệu Document Workspace không hợp lệ invalid không hợp lệ not valid không sẳn dùng unavailable không tích cực inactive không tương thích incompatible không áp dụng N/A không áp dụng not applicable khởi động lại reboot khởi động lại restart khả năng tiện lợi cho sử dụng accessibility khối cube cube khối xây dựng building block khối điều khiển danh mục directory control block khổ ngang landscape khởi tạo initialize khởi tạo initialize khởi động boot khởi động bootstrap khởi động startup khởi động lại mềm soft reboot khởi động nguội cold boot khởi động nóng warm boot khử phân mảnh defragmentation kilobit kilobit kilobyte kilobyte kinh nghiệm experience Kích hoạt activate kiểm check Kiểm chính tả theo ngữ cảnh Contextual Spelling kiểm soát truy cập access control Kiểm soát Trương mục Người dùng User Account Control Kiểm Tên Check Names Kiểm điểm tài liệu Document Review kiểu cách style kiểu cách ký tự character style Kiểu cách nhanh Quick Styles kiểu cách phông font style kiểu cách đoạn paragraph style kiểu dữ liệu data type kiểu tệp file type ký hiệu mô tả an toàn thông tin security descriptor kéo drag kéo dài extent kéo-và-thả drag-and-drop kênh channel kí hiệu bản quyền copyright symbol kí hiệu euro euro symbol kí hiệu tiền tệ currency symbol kí hiệu độ degree symbol kí nhập sign in kí tự character kí tự opening chevron kí tự có dãn cách spacing character kí tự cơ sở base character kí tự dựng sẵn precomposed character kí tự hợp thành composite character kí tự không dãn cách non-spacing character kí tự sánh mẫu pattern-matching character kí tự tổ hợp combining character kí tự ¢ cent sign kí tự đại diện wildcard character kí tự đứng đầu leader character kí tự † dagger kí xuất sign out kích hoạt activate kích hoạt activation kính glass Kính lúp Magnifier ký hiệu nhận dạng kiểm tra pilot identifier ký tự không in ra nonprinting character Ký tự Tab tab character ký tự đại diện wildcard ký tự định ranh delimiter kẻ lấy cắp mật khẩu password stealer kế hoạch quay số dial plan kế toán accounting kết ghép bind kết nối connect kết nối cơ sở dữ liệu database connection kết quả results LAN (mạng cục bộ) LAN LAN không dây wireless LAN Liên hệ contact liên kết binding liên kết an ninh security association Liên nối Microsoft Office Microsoft Office InterConnect liên nối đa chip mật độ cao high-density multichip interconnect loại hình lập bản sao replica set topology loại hình tái tạo replication topology làm blog, web cá nhân blog làm hợp lệ dữ liệu data validation làm nhẵn anti-aliasing làm nhẵn antialiasing Làm tác giả và phiên bản phân bố Web Web Distributed Authoring and Versioning làm tươi, làm mới refresh lành mạnh health lơ lửng hover lớp COM COM class lưu save lưu Save lưu bộ nhớ ẩn cache lưu bộ nhớ ẩn caching lưu trữ archive lưu trữ archive lưu ý ngược trackback lướt qua lỗi failover lược đồ schema lược đồ màu color scheme lược đồ XML XML schema lần ghé hit lặp lại redo lề margin lề trang page margin lệnh ghép ngắn cmdlet lệnh xử lí processing instructions Lịch calendar lịch sử duyệt browsing history lịch sử thay đổi change history Lịch Windows Windows Calendar Lọc loại bỏ lựa chọn Filter Excluding Selection Lọc theo lựa chọn Filter By Selection Lọc theo mẫu Filter By Form lối tắt shortcut lối tắt bàn phím keyboard shortcut lối tắt chuột mouse shortcut lỗi error lỗi cú pháp syntax error lỗi đồng bộ sync error lớp class lớp nội dung content class lớp đối tượng object class lời ghét hate speech lời nhắc prompt lời nhắc nhở reminder lừa đảo qua mạng phishing lựa select lựa chọn select lựa vùng region selection lực náo loạn turbulence force macro macro màn hình screen máy chủ hộp thư ghép cụm clustered mailbox server máy chủ thông minh smart host máy in printer máy tính xách tay laptop mã bưu điện postal code mã hóa encoding Mã HTML có tính năng MIME (MIME HTML) MHTML mã truy cập quốc tế international access code mã truy cập tuyến bên ngoài outside line access code mạng network mạng ngoại vi perimeter network menu Bắt Đầu Start menu menu con child menu menu con submenu menu cấp bậc hierarchical menu menu lối tắt shortcut menu menu ngữ cảnh context menu menu Soạn Edit menu menu thả xuống drop-down menu menu trồi lên pop-up menu menu tầng cascading menu menu Tệp File menu menu điều khiển control menu miền domain miền domain miền domain miền người dùng chính master user domain miền trương mục account domain miền được chấp nhận accepted domain modem modem modem trong internal modem màn hình màu color monitor Mách Màn hình ScreenTip Mách Màn hình nâng cao enhanced ScreenTip Mách nước tooltip Mách tin InfoTip máng ngăn gutter máy chơi player máy chủ host máy chủ gia đình home server máy chủ thường trực residential server Máy chữ Typewriter Máy giám quản có ngựa Tơ roa Trojan proxy server máy in màu color printer máy nghe CD CD player máy nghe CD compact disc player Máy phục vụ Biểu mẫu Microsoft® Office Microsoft® Office Forms Server Máy phục vụ Biểu mẫu Office Office Forms Server máy phục vụ e-mail e-mail server máy phục vụ giám quản proxy server máy phục vụ đa phương tiện media server máy quét ảnh scanner máy thu hình television Máy tính của tôi My Computer máy tính khách client computer Máy tính tay calculator Máy tính tay Calculator máy tính xách tay laptop computer máy tính xách tay portable computer máy tính xách tay PC laptop PC máy vi tính cá nhân personal computer IT-Software Accounting Auto Industry mật khẩu thiết bị device password Mã chuẩn Mĩ dùng cho Trao đổi Thông tin American Standard Code for Information Interchange mã lỗi error code mã lỗi error code mã nhận diện identifier mã nhận diện số hóa Digital ID mã tiện nghi facility code mã truy nhập access code mã vùng area code mã vạch bar code mã ZIP ZIP code mã định danh identification móc nối link móc nối OLE/DDE OLE/DDE link móc nối tuyệt đối absolute link móc nối và nhúng đối tượng object linking and embedding móc đơn apostrophe Mô hình Đối tượng Tài liệu Document Object Model Mô hình Đối tượng Tài liệu DOM mô hình không gian mầu color space model mô đem cáp cable modem mô đun lớp class module môi trường đa người dùng mute Môi trường phục hồi Windows Windows Recovery Environment mối quan hệ relationship mù blindness mặt dưới face down mặt nạ mask mặt nạ truy cập access mask mặt trên face up mũi tên phải right arrow mũi tên thanh cuộn scroll arrow mũi tên trái left arrow mức level mạch thread mạch thread mạng băng rộng broadband network mạng công ti company network mạng cục bộ local area network Mạng intranet intranet Mạng khu vực cá nhân Personal Area Network mạng không thể thức ad hoc network Mạng không thể thức nhóm Group Ad-hoc Network mạng máy tính-nối-máy tính computer-to-computer network mạng ngang quyền peer-to-peer network mạng riêng ảo virtual private network Mạng số thức dịch vụ tích hợp Integrated Services Digital Network Mạng được lưu Saved networks mảng array mảnh cắt snip Mất hiệu lực disable mất hiệu lực, vô hiệu lực disabled mầu 8-bit 8-bit color mầu bổ sung complementary colors mầu nâu đỏ Sepia Mầu nâu đỏ Sepia Tone Mầu nước Watercolor mầu nền background color mầu tương tự analogous colors mẫu hình pattern mật hiệu, mật khẩu password mật mã hoá encrypt Mật mã ổ khoá bít BitLocker Drive Encryption mặc định default mặt nút button face Mẹo Vặt ScreenTip Mẹo Vặt tip Mờ Blur mờ blur mờ dim mời invite mở rộng địa chỉ vật lí physical address extension Mở Trung tâm đồng bộ Open Sync Center mục section mục section mục chỉ dẫn index entry mục con subentry mục ký sự journal entry mục lịch calendar item mục lục table of contents mục tin nhắn message item mục địa chỉ contact item mức chiều dimension level Mức xám Grayscale mực ink mực số thức digital ink NaN NaN NDR (Đọc không xóa) NDR neo bay ra flyout anchor ngang hàng peer nghe listen nghiêng italic nghiệp vụ, kinh doanh, công việc business nghệ sĩ artist ngoại tuyến offline ngoại tuyến offline ngoại vi peripheral ngoặc nhọn angle brackets nguồn source nguồn dữ liệu data source nguồn dữ liệu data source nguồn dữ liệu ODBC ODBC data source Nguồn điện power ngày hết hạn expiration date Ngày tới hạn due date Ngôn ngữ biểu phong cách mở rộng Extensible Stylesheet Language ngôn ngữ cho chương trình phi Unicode Language for non-Unicode programs ngôn ngữ lập trình programming language ngôn ngữ máy tính computer language Ngôn ngữ Mô tả Dịch vụ Mạng Web Services Description Language Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc Structured Query Language ngôn ngữ đánh dấu quyền mở rộng được extensible rights markup language Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản Hypertext Markup Language Ngôn ngữ đường XML XML Path Language Ngăn Dẫn lái navigation pane Ngăn thông tin tài liệu Document Information Panel ngăn tác vụ task pane ngăn xem trước preview pane Ngăn Đọc Reading Pane ngắt dòng line break ngắt dòng thủ công manual line break ngắt trang page break người dùng user người dùng hộp thư mailbox user người dùng thư mail user người nhận recipient người quản trị mạng network administrator người được ủy nhiệm delegate người dùng cuối end user người dùng dấu tên anonymous user người dùng đã đăng kí registered user Người gần tôi People Near Me Người Gần Tôi People Near Me người gửi thư rác spammer người gửi tin nhắn thoại voice message originator người nhận mail recipient người nhận tùy biến custom recipient người quản lí tài khoản account manager người quản trị administrator người quản trị hệ sysadmin người quản trị máy tính computer administrator người quảng cáo advertiser người sử dụng trái phép malicious user người thiết kế designer người xin supplicant người đóng góp contributor người đăng web cá nhân blogger Ngưỡng Threshold ngắt interrupt ngắt cột column break ngắt kết nối disconnect ngắt phần section break ngủ sleep nhà Home nhà cung cấp dịch vụ Internet Internet service provider nhãn label nhích nudge nhiệm vụ được phân công assigned task nhiệm vụ, tác vụ task Nhoáng lên Flashing nhóm group nhóm an toàn thông tin thống nhất dành cho thư mail-enabled universal security group nhóm làm việc workgroup nhóm lưu trữ storage group nhóm phân phối thống nhất dành cho thư mail-enabled universal distribution group nhóm phân phối động dynamic distribution group nhóm định tuyến routing group Nhà Home nhà home nhà cung cấp dịch vụ service provider nhà cung cấp dịch vụ truy nhập Internet Internet access provider nhà cung cấp truy nhập access provider nháy đơn apostrophe nháy đơn ASCII apostrophe nhận dạng tiếng nói speech recognition nhãn label nhãn label nhãn label nhãn dữ liệu data label nhãn gửi shipping label nhãn thư mailing label nhìn view nhóm chuyên biệt custom group nhóm cục bộ local group nhóm lặp repeating group nhóm ngôn ngữ language group nhóm phân phối distribution group nhóm thảo luận discussion group nhóm tin newsgroup nhóm tuỳ chọn option group nhúng embed Nhạt Fade nhấn xuống hold down nhận dạng kí tự quang học optical character recognition nhận dạng tiếng nói voice recognition nhập dữ liệu data entry nhập hệ log on nhập liệu entry Nhập Video Import Video Nhập vào import nhập/xuất I/O nhật kí log nhật kí lỗi error log Nhắn tin Hợp nhất Unified Messaging nhị phân binary Những câu hỏi thường gặp frequently asked questions null null nút chuột mouse button nút menu menu button nút mặc định default button nút tùy chọn option button nâng cao enhanced nâng cấp upgrade nâng cấp upgrade Nâng cấp mọi lúc cho Windows Windows Anytime Upgrade nâng cấp phần mềm software upgrade nén compress Nét CJK CJK Strokes núm điều tác handle nút button nút button nút node nút node nút bật tắt toggle button nút cha mẹ parent node nút chuột chính primary mouse button nút chuột phải right mouse button nút chuột trái left mouse button nút chỉ lệnh command button nút chọn một radio button nút mũi tên cuộn scroll arrow button nút nhấn push button nút trên thanh công cụ toolbar button Nút trên thanh tác vụ taskbar button nơi giữ chỗ placeholder nơi khôi phục có hạn định dumpster nơi nhận sink nạp lên, tải lên upload nạp xuống, tải xuống download nằm lì hibernate nền background nối dây wired nối mạng quay số Dial-Up Networking nội dung content nội dung Contents nội dung hiện hoạt active content nội dung được cung cấp syndicated content Nới ra Ease Out Nới vào Ease In OneX OneX Outlook Từ xa Outlook Anywhere panô điều khiển control panel phải-qua-trái right-to-left phi số not a number phim DVD nâng cao enhanced DVD movie phim rõ nét cao HD movie phiên session phiên bản bê-ta beta version Phiên bản version phím lối tắt shortcut key phím PAGE DOWN PAGE DOWN key phím PAGE UP PAGE UP key phím SCROLL LOCK SCROLL LOCK key phím SHIFT SHIFT key phong bì envelope phong cách cơ sở base style phóng to zoom in Phát hiện cung cấp Feed Discovery phân bổ allocate phân hoạch khởi động boot partition phân số viết lệch skewed fraction phân số viết ngang linear fraction phân số viết đứng stacked fraction phân tích câu parse phân tử thiết kế design element phân vùng partition phân vùng đĩa disk partition phân xuất fan out phần cắm thêm plug-in phần mềm kết nối SMTP SMTP connector Phần mở rộng thư Internet đa mục tiêu Multipurpose Internet Mail Extensions phần soạn thảo body phép toán operation phép truy nhập access permissions phím key phím ALT ALT key phím BACKSPACE (xoá lùi) BACKSPACE key phím CAPS LOCK CAPS LOCK key phím CTRL CTRL key phím cách SPACEBAR phím DELETE DELETE key phím ENTER ENTER key Phím ESC ESC key phím In Màn hình PRINT SCREEN key phím INSERT INSERT key phím TAB TAB key phím truy nhập access key phím điều khiển Control key phím đảo trạng toggle key phòng trưng bày gallery Phòng ảnh Windows Windows Photo Gallery phông font Phông nền wallpaper phương pháp thanh toán payment method phương pháp xác thực auth method phương pháp xác thực authentication method phương sai variance Phương thức Chọn Tên phù hợp Matched Name Selection Method phương thức gõ đè Overtype mode phương thức ngoại tuyến offline mode phương thức ngủ sleep mode phương thức thiết kế design mode phương thức truyền dị bộ asynchronous transfer mode Phương thức Trực quan hoá Virtualization Mode Phương thức Trực quan hoá tai nghe Headphone Virtualization mode phương thức tương thích compatibility mode phương tiện media phầm mềm chống gián điệp antispyware phần section phần chân trang page footer phần mềm hiểm độc malicious software phần mềm không muốn unwanted software phần mềm xấu malware phần mềm điều khiển từ xa remote control software phần mềm điều phối monitoring software phần mở rộng extension Phần mở rộng Thư Internet An toàn/Đa năng Secure/Multipurpose Internet Mail Extensions phần mở rộng tên tệp file name extension phần phân số fraction phần tử con child element phần tử gốc root element phần tử tài liệu document element phần tử tổ tiên ancestor element phần tử ảnh picture element phần tử, yếu tố, thành phần element Phần Web Web Part phần đầu thư message header phần đầu trang page header phối thư mail merge phụ kiện accessory Phục hồi CompletePC Complete PC Restore pin battery quan hệ đối tác partnership Quay 180 Rotate 180 Quay 270 Rotate 270 Quay 90 Rotate 90 quay lui roll back quay lui rollback Quay lại ngay Be Right Back quay số dial-up Quay số dial quay số gọi đi outdialing quản trị viên hệ thống system administrator qui tắc hợp lệ validation rule quy tắc rule quy tắc truyền dẫn transport rule quyền rights Quyền Khách hàng Truy cập Máy chủ Client Access server role quyền người dùng user rights Quyền Tin nhắn Máy chủ Hợp nhất Unified Messaging server role quét scan quét scan quét lướt pan quản lí liên hệ contact management Quản trị Administration quản trị viên, người quản trị administrator quốc gia/vùng Country/Region ra khỏi exit ràng buộc constraint rác, thư rác spam rãnh track sao lưu back up Sao lưu Ảnh Hệ thống Windows Windows System Image Backup sao nông shadow copy Sap lưu CompletePC Complete PC Backup SCW (viết tắt của Bảng cài đặt cấu hình bảo mật) SCW site site site con subsite site Không gian Tài liệu Document Workspace site site được bảo trợ sponsored site siêu dữ liệu metadata so sánh compare soạn compose soạn thảo edit soạn thảo edit Soạn Trang Page Editor SPF (viết tắt của Khung chính sách người gửi) SPF SSL (Giao thức bảo mật giữa máy chủ và khách) SSL sâu worm séc cheque Sơ yếu lí lịch curriculum vitae Sơ đồ chart Sơ đồ Bánh pie chart Sơ đồ Cột column chart sơ đồ radar radar chart sơ đồ thanh bar chart sơ đồ tổ chức org chart sơ đồ tổ chức organization chart sự chuyển dịch handoff sự chuyển hóa nội dung content conversion sự chuyển tiếp relay host sự kiện truyền dẫn transport event sự kết nối theo tên Dial by Name Sự Kết nối Thư mục Hoạt động Active Directory Connector Sự Kết nối Tự động AutoConnect sự nhận dạng tiếng nói ASR sự phát sinh sổ danh bạ ngoại tuyến OAB generation sự phát sinh sổ danh bạ ngoại tuyến offline address book generation sự phân phối OAB OAB distribution sự phân phối sổ địa chỉ ngoại tuyến offline address book distribution sự quản lý mục tin thông điệp messaging records management sự quản lý mục tin thông điệp MRM sự xác thực cơ bản basic authentication sự xếp hàng đợi phân phối delivery queue sự xếp hàng đợi phân phối hộp thư mailbox delivery queue sự xếp hàng đợi thư độc poison message queue sự định dạng số quốc tế international number format sự đồng bộ hóa với EdgeSync EdgeSync synchronization Sự Đăng ký Edge Edge Subscription Sắp xếp sort Sắp xếp sorting số chấm mỗi inch dots per inch số dư tài khoản account balance số kiểm tra pilot number số nguyên integer số phức complex number số sê-ri serial number số thứ tự ordinal number số thức digital số truy cập của thuê bao subscriber access number Số điện thoại truy cập UM UM access telephone number số đo metric số đếm Options số định danh an ninh security identifier số định danh cá nhân personal identification number sổ chéo forward slash sổ ký sự journal sổ làm việc workbook sổ ngược backslash Sổ địa chỉ Address Book sổ địa chỉ address book Sổ địa chỉ cá nhân Personal Address Book Sổ địa chỉ Outlook Outlook Address Book sổ đứng vertical bar sự dàn đều chữ kerning sự dóng thẳng; sự canh chỉnh vị trí alignment sự giải mật mã decryption sự kết nối connection sự lặp lại iteration sự riêng tư privacy sự sao chép, sự sao lại replication sự thấy được visibility sự thẩm định quyền authorization sự truyền transmission Tab nhanh Quick Tabs tay cầm chỉnh cỡ sizing handle Tay quay Panning Hand tài liệu chính main document tài liệu hiện hoạt active document tác nhân Edge Rules Edge Rules agent tác nhân Ghi lại địa chỉ Address Rewriting agent Tác nhân Ghi lại Địa chỉ Address Rewriting Inbound agent tác nhân Ghi lại địa chỉ ngoại biên Address Rewriting Outbound agent tác nhân ghi nhật ký journaling agent tem thời gian time stamp terabyte terabyte tham chiếu 3-D 3-D reference Tham chiếu có cấu trúc Structured References Tham chiếu mạng Web reference tham chiếu ô cell reference tham chiếu ô tuyệt đối absolute cell reference Tham dự Tự động Auto Attendant Thanh bên Windows Windows Sidebar thanh chia tách split bar thanh cuộn scroll bar thanh công cụ toolbar thanh công cụ chuyên biệt custom toolbar thanh công cụ chuẩn Standard toolbar Thanh công cụ Mini Mini toolbar Thanh công cụ truy nhập nhanh Quick Access Toolbar thanh công cụ trôi nổi floating toolbar Thanh công cụ đã đậu docked toolbar thanh công thức formula bar Thanh dẫn lái navigation bar thanh dữ liệu data bar thanh lỗi error bar thanh menu menu bar thanh móc nối link bar thanh phân số fraction bar thanh thông tin Information bar thanh tiêu đề title bar thanh trượt, nút trượt slider Thanh tác vụ taskbar thanh tình trạng status bar Thanh xếp chồng Stacked Bar thanh âm quay số dial tone Thanh địa chỉ Address bar thao tác, vận hành operation thay đổi được theo dõi tracked change Theo dõi track theo mặc định by default thẻ HTML HTML tag thiết bị trỏ pointing device thiết lập nội dung được quản lý managed content settings thiết lập trang page setup thiết bị device thiết bị ghi CD CD burner thiết bị ghi CD CD recorder thiết bị ghi thu capture device thiết bị ghi đĩa disc burner thiết bị gắn thêm add-on device thiết bị hiển thị monitor thiết bị in print device Thiết bị In và Tạo ảnh Printing and Imaging Devices Thiết bị Truyền thông Dữ liệu Data Communications Equipment thiết bị tạo ảnh imaging device thiết bị điện thoại cho người điếc telephone device for the deaf thiết bị đưa vào input device Thiết kế Cái Design Master thiết lập setting thiết lập chuyên biệt custom install Thiết lập chữ kí Signature Setup thiết lập cấu hình configure thiết lập của người quản trị administrator setup thiết lập quản trị administrative setup Thiết lập Windows Windows Setup thiết đặt cá nhân personal settings Thoại qua Giao thức Mạng Voice over Internet Protocol thu gọn collapse thu nhỏ zoom out thu phóng zoom thu tiền khi giao hàng Collect On Delivery Thuê bao RSS RSS Subscriptions thuộc tính từ điển Dictionary property thủ tục procedure thuật sĩ wizard Thuật sĩ Aero Aero Wizard Thuật sĩ chỉnh loa Speaker Calibration Wizard Thuật sĩ cài đặt máy in mạng Network Printer Installation Wizard Thuật sĩ truy nhập Accessibility Wizard thuộc tính attribute thuộc tính attribute Thuộc tính hiển thị Display Properties thuộc tính XML XML attribute thành viên member Thám hiểm Mạng Network Explorer thân thiện người dùng user-friendly thân văn bản body text Thâu nhập pháp Input Method Editor thông báo không gửi thư bounce message thông báo message thông báo notification thông báo cuộc gọi bị lỡ missed call notification thông báo thông tin informational announcement thông báo tình trạng chuyển phát delivery status notification thông cáo bản quyền copyright notice thông lượng bandwidth thông tin cá nhân personal information thông tin người dùng user profile thông tin thư liên hệ mail contact thông tin định danh cá nhân personally identifiable information thùng rác Recycle Bin Thăm nhanh Quick Tour thư mail thư giới thiệu cover letter Thư mục Họat động Active Directory thư mục khách hàng được quản lý managed custom folder thư mục mặc định default folder thư mục mặc định được quản lý managed default folder thư mục thả drop directory thư mục được quản lý managed folder thư mục ảo virtual directory thư thoại voice mail thư thoại voice message thư tạp junk mail thư viện library Thư viện móc nối động dynamic-link library thư viện nội dung content library Thư viện tài liệu Document Library thư viện đối tượng, thư viện sự vật object library thư điện tử e-mail thư điện tử, email electronic mail thương hiệu trademark symbol thương hiệu đã đăng kí registered trademark symbol thảo luận trên Web Web discussion thẩm quyền xác thực certification authority thẳng phải right-aligned thẳng trái left-aligned thẻ tag thẻ lưu ý note tag Thẻ nghiệp vụ điện tử Electronic Business Card thẻ thông minh smart card thẻ tín dụng credit card thẻ đánh dấu bookmark thể hiện instance thể loại genre Thị trường Windows Windows Marketplace thời gian gia hạn grace time thời hạn trương mục account expiration thời kì gia hạn grace period thụt lề indent Thụt đầu dòng treo hanging indent thủ công manual thủ tục dịch sẵn stored procedure thứ bậc hệ thống system rating thứ tự sắp xếp sort order thừa tự legacy thừa tự legacy thực sự virtual Tifinagh Tifinagh tiêm lỗi fault injection tiêu bản template tiêu bản thiết kế design template Tiêu đề P1 P1 header Tiêu đề P2 P2 header Tiêu đề cơ bản Basic Title tiìm kiếm trong ngôn ngữ tự nhiên natural language searching tìm kiếm Search Tìm kiếm Nhanh Quick Search tiến nhanh fast forward tiếng Bugin Buginese tiếng Buhid Buhid tiểu dụng applet toàn cục, toàn bộ, toàn cầu global Toàn màn hình full screen toàn vẹn dữ liệu data integrity toán tử cộng addition operator toán tử, thao tác viên, cán bộ operator toạ độ coordinate tra cứu Look Up trang page trang mã code page trang nhà home page trang nhà homepage Trang phục vụ hiện hoạt Active Server Pages trang tính worksheet trang tính chất property page Trang web Web page trang web web page trang được trữ cached page Trao đổi khoá Internet Internet Key Exchange Trao đổi qua Điện thoại Exchange by Phone trạng thái tự do/bận free/busy status treo hang trình duyệt Web Web browser trình EdgeSync EdgeSync trình kết nối nhóm định tuyến routing group connector trình điều khiển thiết bị, khiển trình device driver triển khai deploy Trojan horse Trojan horse trò chơi game Trung tâm Dễ Truy nhập Ease of Access Center Trung tâm mạng Network Center Trung tâm Đón chào Welcome Center Trung tâm Đồng bộ Sync Center truy nhập access truy nhập access truy nhập bộ nhớ trực tiếp direct memory access Truy nhập có bảo vệ Wi-Fi Wi-Fi Protected Access Truy nhập có bảo vệ Wi-Fi 2 Wi-Fi Protected Access 2 truy nhập ghi write access truy nhập từ xa remote access truy vấn chéo bảng crosstab query truy vấn chắp thêm append query truy vấn có tham biến parameter query truy vấn cập nhật update query truy vấn hợp union query truy vấn lại requery truy vấn lựa select query truy vấn thực hiện action query Truy vấn Tạo Bảng Make Table query truy vấn tạo bảng make-table query truy vấn xoá delete query truyền transfer truyền dữ liệu data transfer truyền, chuyển giao transfer trì hoãn tarpitting trình duyệt browser trình gửi nhiều thư Trojan mass mailer trình làm ngập email e-mail flooder trình quay số dialer trình soạn thảo editor trình thám hiểm Explorer Trình Thám hiểm Phần mềm của Microsoft Windows Microsoft Windows Software Explorer Trình thả ngựa Tơ roa Trojan dropper trình tải có ngựa Tơ roa Trojan downloader trình xử lý văn bản word processor trình điều khiển máy in printer driver trích đoạn clip trích đoạn đa phương tiện media clip trò chuyện chat Trôi qua Elapsed trương mục chuẩn standard account trương mục email e-mail account trực tuyến online trường field trường dữ liệu data field trường hiện hoạt active field trường hợp case trường nhóm chuyên biệt custom group field trường phối merge field trường siêu móc nối hyperlink field trường tiện nghi facility field Trường Tra cứu Lookup field trường trang page field trường truy vấn query field trường được tính toán calculated field Trạm đậu docking station trả lời cuộc gọi call answering trễ lặp lại repeat delay Trợ giúp Help trợ giúp help Trợ giúp ngoại tuyến offline Help trợ giúp theo ngữ cảnh context-sensitive Help Trợ giúp Trực tuyến Windows Windows Assistance Online trợ phím modifier key trục axis trực tuyến online tua lại rewind tụt lề âm negative indent Tuỳ chọn Nguồn Power Options tài liệu document tài liệu cái master document Tài liệu của tôi My Documents tài liệu trực tuyến online manual tài nguyên resource tài sản asset tác tử agent tác tử agent Tác tử Lành mạnh Hệ thống System Health Agent tác vụ agent tách mầu color separation tái tạo rendering tái tạo bộ phận partial replica tái tạo phía khách client-side rendering tập tin Đăng ký Edge Edge Subscription file tập tin đăng ký giao dịch transaction log file Tên hiển thị display name Tên lóng nickname tên phân biệt distinguished name tên tệp dài long file name Tên đăng nhập user name tên đặc tính property name tìm kiếm search Tìm kiếm Search Tìm ngay Instant Search tình trạng status tích cực active tính chất property tính chất kính glassiness tính chẵn lẻ parity tính kết nối connectivity tính mạo danh impersonation Tính riêng tư tương đương nối dây Wired Equivalent Privacy tính toàn vẹn integrity tóm lược gam mầu color profile tô màu tint tô pô, loại hình topology tô pô, loại hình topology tô sáng highlight tối ưu hóa optimize tăng cấp promote tắt máy shutdown tắt tiếng n/a tĩnh static tư private tương hợp về sau backward compatibility tương thích compatibility tương thích compatible tương tác interactive từ khóa keyword tước hiệu handle tạm dừng pause tạm nghỉ (dừng) standby tạo trích đoạn clip creation tạo ảnh imaging tấn công dùng từ điển dictionary attack tầm nhìn thấp low vision tầng layer tầng thích nghi ATM ATM adaptation layer tập bản ghi recordset tập cấu hình config set tập cấu hình configuration set Tập ký tự character set tập kết quả result set tắt máy shut down Tắt máy Shut Down tệp file tệp chỉ mục concordance file tệp dự án project file tệp ghép nối dữ liệu data connection file tệp ghép nối dữ liệu Office Office data connection file tệp lưu backup file tệp nhật kí log file tệp nhị phân binary file tệp README readme file tệp trang page file tệp trang pagefile tệp tráo đổi swap file tệp đa phương tiện media file tệp đích destination file tệp định nghĩa biểu mẫu form definition file tỉ lệ bit bit rate tỉ lệ khung ảnh aspect ratio tỉ lệ xám grayscale tốc độ baud baud rate tốc độ ghi CD CD burner speed tốc độ náo loạn turbulence speed tốc độ đồng hồ clock speed tối ưu hoá động cơ tìm search engine optimization tổ chức organization tổ chức lớn large organization tổ hợp phím key combination tổ tiên ancestor tổng phí overhead Tổng quan Overview tờ bướm flyer tờ chiếu cái slide master tụt lề indent từ chối disclaimer từ khoá keyword từ điển chuyên biệt custom dictionary từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa thesaurus từ đồng nghĩa synonym từ-trái-sang-phải left-to-right Tự bố trí AutoLayout Tự chơi AutoPlay Tự khôi phục Auto-recover Tự làm phim AutoMovie Tự lưu trữ AutoArchive tự ngắt dòng line wrap tự ngắt dòng word wrap tự ngắt dòng wordwrap tự ngắt dòng văn bản text wrap tự động automatic tự động hoá Automation tự động hoá automation tự động lưu trữ, lưu trữ tự động AutoArchive Tự động Lọc AutoFilter Tự động phát hiện Autodiscover Tự động tính tổng AutoSum Tự động văn bản AutoText Tựa đề nhỏ Subtitle Unicode Unicode URL tuyệt đối absolute URL UUENCODE (Mã hóa Unix sang Unix) UUENCODE uy tín của người gửi sender reputation vai trò máy chủ Edge Transport Edge Transport server role vai trò người quản trị administrator role vCard vCard vi phạm truy nhập access violation vi rút virus Video của tôi My Videos video số thức digital video Video trái Video Left Video đỉnh Video Top việc job việc job việc chống vi rút virus protection việc làm hợp lệ validation việc mật mã hoá encryption việc nén compression việc xác thực authentication việc đăng kí registration VSAPI (viết tắt của Hệ giao tiếp lập trình ứng dụng quét virút) VSAPI vùng phím số keypad vùng phím số numeric keypad vào/ra input/output vòng lặp loop vòng lặp loop vùng nhận đầu vào input focus văn bản ẩn hidden text văn bản story văn bản rõ cleartext văn bản sang tiếng nói text-to-speech văn bản thay thế alternative text văn bản thuần plain text văn bản thuần plaintext vật chuyển giao deliverable vật dụng gadget vết cập nhật markup về About vị trí location vỏ shell với một cú bấm with one click web cá nhân web log website của Windows Update Windows Update website website lừa đảo phishing website Windows Căn bản Windows Basics Windows Kết nối Bây giờ Windows Connect Now WinSock trực tiếp WinSock direct XAML lỏng lẻo Loose XAML Xem trước Bố trí Layout Preview xem trước khi in print preview Xem trước trang web Web Page Preview xoá bỏ delete xóa vĩnh viễn hard delete xung đột, xung khắc conflict xuất bản publish xuất bản phẩm publication xuất ra export xác lập predicate Xác nhận confirm xác thực mật khẩu password authentication xác thực mật khẩu phân bố distributed password authentication xác thực thuộc tính quyền riêng privilege attribute certificate xâu string xây dựng build xén crop xí nghiệp enterprise xóa dữ liệu trên thiết bị liên lạc từ xa remote device wipe xóa mềm soft delete xếp loại rating Xếp loại Cộng đồng theo SpyNet SpyNet Community Rating xếp loại nội dung content rating xử lí dữ liệu data processing xử lí phân tích trực tuyến online analytical processing xử lý văn bản word processing Yêu cầu gặp mặt meeting request yêu cầu ngắt interrupt request Yêu cầu tác vụ task request áp dụng apply Áp phích hoá Posterize âm lượng volume Âm nhạc của tôi My Music âm thanh audio ô cell ô cửa sổ pane ô nhà home cell ống đấu nối pipe ổ đĩa drive ổ đĩa mạng network drive đa lựa chọn multiple selection đa phương tiện multimedia đảo invert đi Go đi đường ngầm tunneling điểm point điểm chèn insertion point điểm phân phối sổ danh bạ ngoại tuyến OAB distribution point điểm phân phối sổ danh bạ ngoại tuyến offline address book distribution point đĩa disc đĩa mềm floppy disk định dạng số trong quốc gia in-country number format định kỳ recurring điếc deafness điều chế/giải điều chế modulator/demodulator điều chỉnh adjustment điều khiển control điều khiển control điều khiển ActiveX ActiveX control Điều khiển cha mẹ Parental Controls điều khiển cha mẹ parental controls điều khiển chuyên biệt custom control điều khiển danh sách list control điều khiển hộp tổ hợp combo box control điều khiển mở rộng expand control điều khoản cấp phép license terms Điều khoản cấp phép phần mềm Microsoft Microsoft Software License Terms điều kiện condition điểm bảo vệ protection point điểm chuỗi series point điểm công bố lời nhắc prompt publishing point điểm dừng breakpoint điểm dữ liệu data point điểm kiểm checkpoint điểm mờ trim points điểm nhập kiểm soát truy cập, mục nhập kiểm soát truy cập access control entry Điểm thi triển Task Launcher điểm thưởng năng lực efficiency bonus điểm truy nhập access point điểm ảnh pel điểm ảnh pixel Điểm ảnh Pixelate điểu khiển mất hiệu lực disabled control điện thoại di động cell phone điện thoại di động cellular phone điện thoại di động mobile phone điện thoại văn bản text telephone điện thoại văn bản Microsoft Microsoft text telephone đo measure Đoạn thuyết minh caption đàm luận conversation Đánh dấu chung kết Mark as Final đánh dấu chống thư rác anti-spam stamping đánh dấu đã diệt virút antivirus stamping đánh nhãn label đánh nhãn label Đích thực, Mạnh mẽ, Suy tính, và Cởi mở Authentic, Energetic, Reflective, and Open đích, nhận destination đính kèm attach đính kèm snap-in đóng close đóng dấu seal đông lại freeze đối tượng COM COM object đối tượng hiện hoạt active object đối tượng hỗ trợ thư mail-enabled object đối tượng lưu chứa container object độ phân giải resolution đăng post đăng kí subscribe đăng xuất log off đĩa disk đĩa disk đĩa compact compact disc đĩa compact ghi lại được compact disc-rewritable đĩa compact ghi được compact disc-recordable đĩa cứng hard disk đĩa video số thức digital video disk đơn vị phân bổ allocation unit đường dẫn path đường dẫn thư mục lấy thư Pickup directory đường biên, đường viền border đường bus bus đường chuỗi series line đường chấm chấm double-click đường chỉ dẫn leader đường chỉ dẫn leader line đường cơ sở baseline đường thả drop lines đường thẳng, dòng line đường ống pipe Đại cương Dữ liệu Data Outline đầu chơi playhead đầu quét scan head đầu trang header đầu đề cột column heading đầy loa speaker fill đậu vào (bến, bãi, trạm) dock đẳng độ isometric đặc tả bit bit specification đặt giá, thầu bid đếm chữ Word Count đề tài theme địa chỉ address địa chỉ address địa chỉ address địa chỉ address Địa chỉ Active Directory Active Directory contact địa chỉ chuyển hàng shipping address địa chỉ e-mail e-mail address địa chỉ gửi thư mailing address địa chỉ Internet Internet address địa chỉ IP IP address địa chỉ ngoại foreign address địa chỉ trả về return address địa chỉ ảo virtual address định danh ngôn ngữ language identifier định dạng format định dạng điều kiện conditional formatting định dạng đoạn văn paragraph formatting định nghĩa definitions định nghĩa kiểu tài liệu document type definition định vị locate định vị cố định fixed positioning định vị tuyệt đối absolute positioning định địa chỉ khối logic logical block addressing đỏ-lục-lam red-green-blue đối argument đối hành động action argument đối thoại hành động modal dialog đối tượng ActiveX ActiveX object đối tượng cục bộ local object Đối tượng Dữ liệu ActiveX ActiveX Data Objects Đối tượng Dữ liệu Hợp tác Collaboration Data Objects đối tượng OLE OLE object đối tượng rời unbound object đối tượng trong dòng inline object đối tượng tự động hoá Automation object đối tượng vẽ drawing object đối tượng được móc nối linked object đối tượng được nhúng embedded object đồ thị thanh bar graph đồng bộ sync đồng bộ sync đồng bộ hoá synchronization đồng bộ hoá synchronize đồng gửi carbon copy đồng gửi cc đồng gửi courtesy copy đồng hồ clock đồng hồ hệ thống system clock đổ bóng shadow Đổi màu record Đổi Người dùng Switch User đổi độ phân giải DPI DPI scaling độ lệch chuẩn standard deviation độ sáng brightness độ tin cậy reliability độ trung thực fidelity độ tương phản contrast độc giả reader động cơ tìm kiếm search engine động tác gesture đời pin battery life đứng portrait đứng trước precedent ưa chuộng favorite ảnh image ảnh image ảnh bitmap bitmap ảnh lát Tile image ảnh số thức digital image ảnh số thức digital photo ảnh Windows Windows image ẩn hidden ống nhỏ giọt eyedropper ổ khởi động boot drive ổ đĩa disk drive ổ đĩa drive ổ đĩa cứng hard disk drive ổ đĩa flash USB USB flash drive ổ đĩa mềm floppy disk drive ứng dụng application Ứng dụng Nghiệp vụ Business Applications